Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
chịu đựng


supporter; endurer; souffrir; essuyer; subir
Chịu đựng nỗi bất hạnh
supporter un malheur
Chịu đựng sự đau đớn
endurer la souffrance
Chịu đựng một kẻ quấy rầy
souffrir un importun
Chịu đựng sự cau có của ai
essuyer la mauvaise humeur de quelqu'un
Chịu đựng một sự thử thách
subir une épreuve
résister; tenir; tolérer
Chịu đựng được rét
résister au froid
Tàu chịu đựng được biển
avire qui tient la mer
Chịu đựng nhau
se tolérer
có thể chịu đựng được
supportable; soutenable
không thể chịu đựng được
insupportable; intolérable; insoutenable



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.